NPC & Vật phẩm liên quan
| Hình ảnh | Nội dung |
|---|---|
| NPC Thợ Rèn Hoàng Kim | Vị trí: Ba Lăng Huyện (202/199)
Chức năng: |
| Hoàn Mỹ Thạch | Nguồn gốc: Từ tính năng, sự kiện
Chức năng: Chế tạo trang bị Hoàn Mỹ |
Trang bị An Bang Hoàn Mỹ
| Trang bị | Công thức | Thuộc tính hoàn mỹ |
|---|---|---|
| An Bang Hoàn Mỹ Tinh Thạch Hạng Liên |
An Bang Tinh Thạch Hạng Liên 60 Mảnh An Bang 5 Hoàn Mỹ Thạch 5 Thăng Cấp Thạch 5 Võ Lâm Mật Tịch 5 Tẩy Tủy Kinh |
Kháng tất cả 18-20% Kháng lôi 5%-10% Nội lực 100-300 Kháng đòn chí mạng 1%-5% Sinh lực 100-300 |
| An Bang Hoàn Mỹ Kê Huyết Thạch Giới Chỉ |
An Bang Kê Huyết Thạch Giới Chỉ 40 Mảnh An Bang 4 Hoàn Mỹ Thạch 4 Thăng Cấp Thạch 4 Võ Lâm Mật Tịch 4 Tẩy Tủy Kinh |
Nội lực 100-300 Kháng hoả 30%-35% Sinh lực 100-300 Thời gian làm chậm 10%-20% Thể lực 100-300 |
| An Bang Hoàn Mỹ Cúc Hoa Thạch Chỉ Hoàn |
An Bang Cúc Hoa Thạch Chỉ Hoàn 30 Mảnh An Bang 3 Hoàn Mỹ Thạch 3 Thăng Cấp Thạch 3 Võ Lâm Mật Tịch 3 Tẩy Tủy Kinh |
Nội lực 100-300 Kháng băng 30%-35% Sinh lực 100-300 Thời gian làm choáng 10%-20% Thể lực 100-300 |
| An Bang Hoàn Mỹ Điền Hoàng Thạch Ngọc Bội |
An Bang Điền Hoàng Thạch Ngọc Bội 40 Mảnh An Bang 4 Hoàn Mỹ Thạch 4 Thăng Cấp Thạch 4 Võ Lâm Mật Tịch 4 Tẩy Tủy Kinh |
Nội lực 100-300 Kháng độc 30%-35% Sinh lực 100-300 Thời gian trúng độc 10%-20% Kháng tất cả 1%-5% |
Trang bị Cực Phẩm An Bang Hoàn Mỹ
| Trang bị | Công thức | Thuộc tính hoàn mỹ |
|---|---|---|
| Cực Phẩm An Bang Hoàn Mỹ Tinh Thạch Hạng Liên |
[Cực Phẩm] An Bang Tinh Thạch Hạng Liên 60 Mảnh An Bang 5 Hoàn Mỹ Thạch 5 Thăng Cấp Thạch 5 Võ Lâm Mật Tịch 5 Tẩy Tủy Kinh |
Kháng tất cả 20% Kháng lôi 10% Nội lực 300 Kháng đòn chí mạng 5% Sinh lực 300 |
| Cực Phẩm An Bang Hoàn Mỹ Cúc Hoa Thạch Chỉ Hoàn |
[Cực Phẩm] An Bang Kê Huyết Thạch Giới Chỉ 40 Mảnh An Bang 4 Hoàn Mỹ Thạch 4 Thăng Cấp Thạch 4 Võ Lâm Mật Tịch 4 Tẩy Tủy Kinh |
Nội lực 300 Kháng hoả 35% Sinh lực 300 Thời gian làm chậm 20% Thể lực 300 |
| Cực Phẩm An Bang Hoàn Mỹ Kê Huyết Thạch Giới Chỉ |
[Cực Phẩm] An Bang Cúc Hoa Thạch Chỉ Hoàn 30 Mảnh An Bang 3 Hoàn Mỹ Thạch 3 Thăng Cấp Thạch 3 Võ Lâm Mật Tịch 3 Tẩy Tủy Kinh |
Nội lực 300 Kháng băng 35% Sinh lực 300 Thời gian làm choáng 20% Thể lực 300 |
| Cực Phẩm An Bang Hoàn Mỹ Điền Hoàng Thạch Ngọc Bội |
[Cực Phẩm] An Bang Điền Hoàng Thạch Ngọc Bội 40 Mảnh An Bang 4 Hoàn Mỹ Thạch 4 Thăng Cấp Thạch 4 Võ Lâm Mật Tịch 4 Tẩy Tủy Kinh |
Nội lực 300 Kháng độc 35% Sinh lực 300 Thời gian trúng độc 20% Kháng tất cả 5% |
Trang bị Nhu Tình Hoàn Mỹ
| Trang bị | Công thức | Thuộc tính Hoàn Mỹ |
|---|---|---|
| Nhu Tình Hoàn Mỹ Cân Quốc N.Thường |
Nhu Tình Cân Quốc N.Thường 5 Hoàn Mỹ Thạch 5 Võ Lâm Mật Tịch 5 Tẩy Tủy Kinh 60 Mảnh Nhu Tình |
Hiện 1: Sinh lực 80-199 Ẩn 1: Kháng độc 15%-25% Hiện 2: Kỹ năng Võ công Vốn có 1 cấp Ẩn 2: Phục hồi 1-20 |
| Nhu Tình Hoàn Mỹ Tuệ Tâm Ngọc Bội |
Nhu Tình Tuệ Tâm Ngọc Bội 2 Hoàn Mỹ Thạch 2 Võ Lâm Mật Tịch 2 Tẩy Tủy Kinh 30 Mảnh Nhu Tình |
Hiện 1: Sinh lực 80-199 Ẩn 1: Phòng thủ 20%-30% Hiện 2: Nội lực 80-199 Ẩn 2: Làm chậm 1%-20% |
| Nhu Tình Hoàn Mỹ Thục Nữ Hạng Liên |
Nhu Tình Thục Nữ Hạng Liên 2 Hoàn Mỹ Thạch 2 Võ Lâm Mật Tịch 2 Tẩy Tủy Kinh 20 Mảnh Nhu Tình |
Hiện 1: Nội lực 80-199 Ẩn 1: Làm chậm 40%-50% Hiện 2: Sinh lực 80-199 Ẩn 2: Kháng tất cả 1%-5% |
| Nhu Tình Hoàn Mỹ Phụng Nghi Giới Chỉ |
Nhu Tình Phụng Nghi Giới Chỉ 1 Hoàn Mỹ Thạch 1 Võ Lâm Mật Tịch 1 Tẩy Tủy Kinh 10 Mảnh Nhu Tình |
Hiện 1: Sinh lực 50-100 Ẩn 1: Nội công 18-24 Hiện 2: Nội lực 50-100 Ẩn 2: Trúng độc 10%-20% |
Trang bị Định Quốc Hoàn Mỹ
| Trang bị | Công thức | Thuộc tính Hoàn Mỹ |
|---|---|---|
| Định Quốc Hoàn Mỹ Thanh Sa Trường Sam |
Định Quốc Thanh Sa Trường Sam 3 Hoàn Mỹ Thạch 3 Võ Lâm Mật Tịch 3 Tẩy Tủy Kinh 40 Mảnh Định Quốc |
Hiện 1: Sinh lực 100-300 Ẩn 1: Phục hồi 43-50 Hiện 1: Nội lực 100-300 Ẩn 2: Làm choáng 10%-20% |
| Định Quốc Hoàn Mỹ Ô Sa Phát Quán |
Định Quốc Ô Sa Phát Quán 5 Hoàn Mỹ Thạch 3 Võ Lâm Mật Tịch 3 Tẩy Tủy Kinh 60 Mảnh Định Quốc |
Hiện 1: Sinh lực 80-200 Ẩn 1: Phòng thủ 25%-35% Hiện 2: Nội lực 80-200 Ẩn 2: Làm choáng 10%-20% |
| Định Quốc Hoàn Mỹ Tử Đằng Hộ Uyển |
Định Quốc Tử Đằng Hộ Uyển 2 Hoàn Mỹ Thạch 2 Võ Lâm Mật Tịch 2 Tẩy Tủy Kinh 30 Mảnh Định Quốc |
Hiện 1: Sinh lực 50-100 Ẩn 1: Làm chậm 40%-50% Hiện 2: Nội lực 50-100 Ẩn 2: Phòng thủ 1%-10% |
| Định Quốc Hoàn Mỹ Ngân Tàm Yêu Đái |
Định Quốc Ngân Tàm Yêu Đái 1 Hoàn Mỹ Thạch 1 Võ Lâm Mật Tịch 1 Tẩy Tủy Kinh 20 Mảnh Định Quốc |
Hiện 1: Sinh lực 100-200 Ẩn 1: Trúng độc 60%-80% Hiện 2: Nội lực 100-200 Ẩn 2: Kháng lôi 1%-10% |
| Định Quốc Hoàn Mỹ Xích Quyên Nhuyễn Ngoa |
Định Quốc Xích Quyên Nhuyễn Ngoa 1 Hoàn Mỹ Thạch 1 Võ Lâm Mật Tịch 1 Tẩy Tủy Kinh 10 Mảnh Định Quốc |
Hiện 1: Sinh lực 100-200 Ẩn 1: Tốc độ 40%-50% Hiện 2: Nội lực 100-200 Ẩn 2: Kháng băng 1%-10% |
Trang bị Hiệp Cốt Hoàn Mỹ
| Trang bị | Công thức | Thuộc tính Hoàn Mỹ |
|---|---|---|
| Hiệp Cốt Hoàn Mỹ Tình Ý Kết |
Hiêp Cốt Tình Ý Kết 5 Hoàn Mỹ Thạch 3 Võ Lâm Mật Tịch 3 Tẩy Tủy Kinh 60 Mảnh Hiệp Cốt |
Hiện 1: Sinh lực 100-300 Ẩn 1: Kháng băng 25%-35% Hiện 2: Kháng tất cả 1%-10% Ẩn 2: Sinh khí 10-20 |
| Hiệp Cốt Hoàn Mỹ Thiết Huyết Sam |
Hiệp Cốt Thiết Huyết Sam 3 Hoàn Mỹ Thạch 3 Võ Lâm Mật Tịch 3 Tẩy Tủy Kinh 40 Mảnh Hiệp Cốt |
Hiện 1: Sinh lực 100-250 Ẩn 1: Phục hồi 43-50 Hiện 2: Nội lực 100-250 Ẩn 2: Kháng hỏa 1%-10% |
| Hiệp Cốt Hoàn Mỹ Đa Tình Hoàn |
Hiệp Cốt Đa Tình Hoàn 2 Hoàn Mỹ Thạch 2 Võ Lâm Mật Tịch 2 Tẩy Tủy Kinh 30 Mảnh Hiệp Cốt |
Hiện 1: Sinh lực 100-200 Ẩn 1: Trúng độc 30%-50% Hiện 2: Nội lực 100-200 Ẩn 2: Kháng tất cả 1%-5% |
| Hiệp Cốt Hoàn Mỹ Đan Tâm Giới |
Hiệp Cốt Đan Tâm Giới 1 Hoàn Mỹ Thạch 2 Võ Lâm Mật Tịch 2 Tẩy Tủy Kinh 20 Mảnh Hiệp Cốt |
Hiện 1: Sinh lực 50-100 Ẩn 1: Sức mạnh 20-30 Hiện 2: Nội lực 50-100 Ẩn 2: Làm chậm 10%-20% |
